Từ vựng
N1Danh từ

立憲

りっけん

Nghĩa

  • 1.chủ nghĩa lập hiến
  • 2.Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
constitutionalism, Constitutional Democratic Party of Japan
Tiếng Việt
chủ nghĩa lập hiến, Đảng Dân chủ Lập hiến Nhật Bản
日本語
立憲主義, 日本の立憲民主党
한국어
헌법주의, 일본헌정민주당
中文
宪政主义, 日本立宪民主党
Bahasa Indonesia
konstitusionalisme
ภาษาไทย
หลักนิติธรรม
Español
constitucionalismo
Français
constitutionnalisme
Deutsch
Verfassungsrecht
Português
constitucionalismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.