hiến pháp
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「憲」 có nghĩa chính là hiến pháp hoặc luật pháp. Kanji này thường được dùng trong các danh từ và không có cách đọc Kun. Một số từ tiêu biểu sử dụng kanji này bao gồm: 違憲 (いけん) có nghĩa là vi hiến, tức là một điều gì đó không phù hợp với hiến pháp; 改憲 (かいけん) có nghĩa là sửa đổi hiến pháp, tức là thay đổi nội dung của hiến pháp; và 憲法 (けんぽう) nghĩa là hiến pháp, tài liệu quan trọng quy định nguyên tắc của nhà nước. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Câu ví dụ
憲法に基づいて判断する。
Đưa ra phán quyết dựa trên hiến pháp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- constitution, law
- Tiếng Việt
- hiến pháp
- 日本語
- 憲法
- 한국어
- 헌법
- 中文
- 宪法
- id
- konstitusi
- th
- รัฐธรรมนูญ
- es
- constitución
- fr
- constitution
- de
- Verfassung
- pt
- constituição
Từ ghép phổ biến
- 違憲unconstitutionality
- 改憲constitutional change, revising the constitution
- 憲章charter
- 憲法constitution, rules, regulation
- 護憲protecting the constitution
- 合憲constitutionality
- 憲政constitutional government, exemplary government, excellent government
- 立憲constitutionalism, Constitutional Democratic Party of Japan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.