Từ vựng
N1Danh từ

立坪

りゅうつぼ

Nghĩa

  • 1.tsubo khối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cubic tsubo (approx. 6 cubic metres)
Tiếng Việt
tsubo khối
日本語
立体坪(約6立方メートル)
한국어
입방 미터 당 츠보
中文
立体坪(约6立方米)
Bahasa Indonesia
tsubo kubik
ภาษาไทย
ซูโบลูกบาศก์
Español
tsubo kubico
Français
tsubo cubique
Deutsch
kubischer Tsubo
Português
tsubo cúbico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.