N2Danh từ
窓口
まどぐち
Nghĩa
- 1.cửa giao dịch
- 2.cửa bán vé
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- service window, ticket window
- Tiếng Việt
- cửa giao dịch, cửa bán vé
- 日本語
- 窓口
- 한국어
- 무인 발권기, 발권창구
- 中文
- 服务窗口, 售票窗口
- Bahasa Indonesia
- jendela layanan, jendela tiket
- ภาษาไทย
- หน้าต่างบริการ, หน้าต่างขายตั๋ว
- Español
- ventana de servicio, ventanilla de boletos
- Français
- guichet, guichet de billets
- Deutsch
- Servicefenster, Ticketfenster
- Português
- janela de serviço, guichê de bilhetes
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は窓口に行きました。窓口の女の人が親切に手伝ってくれました
Tôi đã đến quầy. Một người phụ nữ tốt bụng đã giúp tôi.
駅で、田中さんは窓口で定期券を買いました
Tại nhà ga, ông Tanaka đã mua thẻ tháng tại quầy vé.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.