cửa sổ
On'yomi (音読み)
- ソウ
- スウ
Kun'yomi (訓読み)
- まど
Về kanji này
Kanji 「窓」 có nghĩa chính là "cửa sổ". Chúng ta thường sử dụng nó như danh từ. Một số từ ghép thường gặp như "窓口 (まどぐち)" có nghĩa là "cửa sổ phục vụ" nơi bạn có thể làm các thủ tục; "窓際 (まどぎわ)" nghĩa là "bên cạnh cửa sổ" thường để chỉ vị trí nào đó gần cửa sổ; và "窓丁 (まどちょう)" có nghĩa là "khung cửa sổ". Khi bạn nói về các yếu tố trong nhà, kanji này rất hữu ích để mô tả không gian sống hàng ngày. Lưu ý rằng trong các tình huống khác nhau, cách dùng có thể thay đổi một chút nhưng luôn xoay quanh khái niệm về cửa sổ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
窓から外を見てください。
Xin hãy nhìn ra ngoài từ cửa sổ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- window
- Tiếng Việt
- cửa sổ
- 日本語
- 窓
- 한국어
- 창문
- 中文
- 窗口
- id
- jendela
- th
- หน้าต่าง
- es
- ventana
- fr
- fenêtre
- de
- Fenster
- pt
- janela
Từ ghép phổ biến
- 窓口service window, ticket window
- 窓際beside the window, window side
- 窓丁window frame
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.