Từ vựng
N2Danh từ

窒化

ちっか

Nghĩa

  • 1.nitr化

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nitridation
Tiếng Việt
nitr化
日本語
窒化
한국어
질화
中文
氮化
Bahasa Indonesia
nitrisasi
ภาษาไทย
ไนไตรด์
Español
nitruración
Français
nitruration
Deutsch
Nitridierung
Português
nitridação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.