ngạt thở, ngạt, bít
On'yomi (音読み)
- チツ
- シツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "窒" có ý nghĩa chính là "ngạt thở" hoặc "sự thiếu không khí". Nó thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này bao gồm "窒息" (ちっそく) nghĩa là "sự ngạt thở", "窒素" (ちっそ) có nghĩa là "nitơ" - một khí không màu mà chúng ta thường gặp trong không khí, và "窒化" (ちっか) nghĩa là "sự nitridation", quá trình hoá học của nitơ. Lưu ý rằng kanji này không có âm kun, chỉ được sử dụng ở dạng on'yomi trong từ ghép.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
窒息しないように注意してください。
Xin hãy cẩn thận để không bị ngạt thở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- choking, suffocation
- Tiếng Việt
- ngạt thở, ngạt, bít
- 日本語
- 窒息, 窒素
- 한국어
- 질식, 숨막힘
- 中文
- 窒息, 窒息
- id
- keracunan, sufokasi
- th
- การขาดอากาศหายใจ
- es
- asfixia, sufocación
- fr
- suffocation, étouffement
- de
- Erstickung, Suffokation
- pt
- sufocação, asfixia
Từ ghép phổ biến
- 窒息suffocation
- 窒素nitrogen
- 窒化nitridation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.