mác, giáo
On'yomi (音読み)
- ム
Kun'yomi (訓読み)
- ほこ
Về kanji này
Kanji「矛」chủ yếu có nghĩa là giáo hoặc halberd. Nó thường được sử dụng như một danh từ và có cách đọc On'yomi là ム và Kun'yomi là ほこ. Đồng thời, nó cũng xuất hiện trong một số từ ghép như 矛盾 (むじゅん) có nghĩa là mâu thuẫn, phản đối ý kiến; 矛先 (ほこさき) có nghĩa là đầu giáo; và 矛盾する (むじゅんする), nghĩa là tương đối với việc mâu thuẫn một điều gì đó. Một lưu ý nhỏ là khi dùng trong bối cảnh hằng ngày, nó thường liên quan đến việc chỉ ra sự đối lập hoặc sự trái ngược trong suy nghĩ hay lập luận.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
矛の先端が光っている。
Mũi giáo đang sáng lấp lánh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spear, halberd
- Tiếng Việt
- mác, giáo
- 日本語
- ほこ, やり
- 한국어
- 창, 할버드
- 中文
- 矛, 戟
- id
- tombak, berburu
- th
- หอก, หอก
- es
- lanza, halberd
- fr
- lance, hallebarde
- de
- Speer, Hellebarde
- pt
- lança, halberd
Từ ghép phổ biến
- 矛盾contradiction, inconsistency
- 矛先spearhead, target of attack
- 矛盾するto contradict, to be inconsistent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.