Từ vựng
N2Danh từ

矛盾

むじゅん

Nghĩa

  • 1.mâu thuẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contradiction, inconsistency
Tiếng Việt
mâu thuẫn
日本語
むじゅん
한국어
모순, 불일치
中文
矛盾, 不一致
Bahasa Indonesia
kontradiksi, ketidaksesuaian
ภาษาไทย
ความขัดแย้ง, ความไม่สอดคล้อง
Español
contradicción, inconsistencia
Français
contradiction, incohérence
Deutsch
wider spruch, inkonsistenz
Português
contradição, inconsistência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、資源の節約と利便性の矛盾も考慮する必要があります

    Ngoài ra, cần cân nhắc sự mâu thuẫn giữa tiết kiệm tài nguyên và tiện ích.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.