Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

矛盾する

むじゅんする

Nghĩa

  • 1.mâu thuẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to contradict, to be inconsistent
Tiếng Việt
mâu thuẫn
日本語
むじゅんする
한국어
모순되다, 일관성이 없다
中文
矛盾, 不一致
Bahasa Indonesia
membantah, tidak konsisten
ภาษาไทย
ขัดแย้ง, ไม่สอดคล้อง
Español
contradecir, ser inconsistente
Français
contradire, être incohérent
Deutsch
widersprechen, inkonsistent sein
Português
contradizer, ser inconsistente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.