Từ vựng
N1Danh từ

盲暦

めくらごよみ

Nghĩa

  • 1.lịch hình cho người mù chữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
picture calendar for illiterates
Tiếng Việt
lịch hình cho người mù chữ
日本語
識字のない人のための絵暦
한국어
문맹자를 위한 그림 달력
中文
文盲用时间图
Bahasa Indonesia
kalender bergambar
ภาษาไทย
ปฏิทินภาพ
Español
calendario ilustrado
Français
calendrier illustré
Deutsch
Bilderkalender
Português
calendário ilustrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.