Từ vựng
N1Danh từ

盲亀

もうき

Nghĩa

  • 1.rùa mù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blind turtle
Tiếng Việt
rùa mù
日本語
盲亀
한국어
맹거북
中文
盲龟
Bahasa Indonesia
penyu buta
ภาษาไทย
เต่าตาบอด
Español
tortuga ciega
Français
tortue aveugle
Deutsch
blinde Schildkröte
Português
tartaruga cega

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.