N1Danh từ
西暦
せいれき
Nghĩa
- 1.Thế kỷ chung
- 2.CN
- 3.Thế kỷ Cơ đốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Common Era, CE, Christian Era
- Tiếng Việt
- Thế kỷ chung, CN, Thế kỷ Cơ đốc
- 日本語
- 西暦, CE, キリスト紀元
- 한국어
- 서기, CE, 기독교 시대
- 中文
- 公元纪年, CE, 基督纪元
- Bahasa Indonesia
- Era Umum
- ภาษาไทย
- ยุคสมัยทั่วไป
- Español
- Era Común
- Français
- ère commune
- Deutsch
- Gemeinsame Ära
- Português
- Era Comum
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.