Từ vựng
N2Danh từ

盲目

もうもく

Nghĩa

  • 1.
  • 2.điếc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blindness, blind spot
Tiếng Việt
mù, điếc
日本語
盲目
한국어
실명, 맹점
中文
失明, 盲点
Bahasa Indonesia
kebutaan, titik buta
ภาษาไทย
การมองไม่เห็น, จุดบอด
Español
ceguera, punto ciego
Français
cécité, zone d'ombre
Deutsch
Blindheit, Totsicht
Português
cegueira, ponto cego

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.