lịch, niên lịch
On'yomi (音読み)
- レキ
- リャク
Kun'yomi (訓読み)
- こよみ
Về kanji này
Kanji 「暦」 có nghĩa chính là lịch hoặc âm lịch. Từ này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 還暦 (kanreki), có nghĩa là lễ kỷ niệm 60 năm sinh nhật, và 西暦 (seireki), tức là năm Dương lịch mà chúng ta thường dùng. Một từ khác là 旧暦 (kyūreki), chỉ lịch âm lịch cũ của Nhật Bản. Khi nói về lịch, 「暦」 có thể đề cập đến cách tính toán thời gian, chẳng hạn như các năm theo lịch của Nhật hoặc lịch âm, rất hữu ích trong văn hóa và phong tục Nhật Bản.
Câu ví dụ
新しい暦が発表された。
Lịch mới đã được công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- calendar, almanac
- Tiếng Việt
- lịch, niên lịch
- 日本語
- カレンダー, 暦
- 한국어
- 달력, 역서
- 中文
- 日历, 历法
- id
- kalender
- th
- ปฏิทิน
- es
- calendario
- fr
- calendrier
- de
- Kalender
- pt
- calendário
Từ ghép phổ biến
- 還暦kanreki, one's 60th birthday (or 61st in the traditional age reckoning system) when one has lived through a full sexagenary cycle
- 西暦Common Era, CE, Christian Era
- 旧暦Japan's old (lunisolar) calendar
- 暦年calendar year, civil year, time
- 陰暦lunar calendar
- 花暦flower calendar
- 改暦calendar reform, adoption of a new calendar system, new calendar (for a new year)
- 盲暦picture calendar for illiterates
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.