Từ vựng
N1Danh từ

暦年

れきねん

Nghĩa

  • 1.năm dương lịch
  • 2.năm dân sự
  • 3.thời gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calendar year, civil year, time
Tiếng Việt
năm dương lịch, năm dân sự, thời gian
日本語
暦年, 民間の年, 時間
한국어
달력 연도, 민간 연도, 시간
中文
历年, 民法年度, 时间
Bahasa Indonesia
tahun kalender
ภาษาไทย
ปีปฏิทิน
Español
año calendario
Français
année calendaire
Deutsch
Kalenderjahr
Português
ano civil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.