N1Danh từ
還暦
かんれき
Nghĩa
- 1.sinh nhật 60 tuổi
- 2.vòng đời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kanreki, one's 60th birthday (or 61st in the traditional age reckoning system) when one has lived through a full sexagenary cycle
- Tiếng Việt
- sinh nhật 60 tuổi, vòng đời
- 日本語
- 還暦, 還暦(閏年)
- 한국어
- 환력, 환경
- 中文
- 还历, 六十岁生日
- Bahasa Indonesia
- kanreki
- ภาษาไทย
- คันเรกิ
- Español
- kanreki
- Français
- kanreki
- Deutsch
- kanreki
- Português
- kanreki
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.