N2Danh từ
盲導犬
もうどうけん
Nghĩa
- 1.chó hướng dẫn cho người mù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- guide dog for the blind
- Tiếng Việt
- chó hướng dẫn cho người mù
- 日本語
- 盲導犬
- 한국어
- 맹인 안내견
- 中文
- 盲导犬
- Bahasa Indonesia
- anjing pemandu tuna netra
- ภาษาไทย
- สุนัขนำทางคนตาบอด
- Español
- perro guía para ciegos
- Français
- chien-guide pour aveugles
- Deutsch
- Blindenführhund
- Português
- cão guia para deficientes visuais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.