Từ vựng
N1Danh từ

旧暦

きゅうれき

Nghĩa

  • 1.lịch cũ của Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japan's old (lunisolar) calendar
Tiếng Việt
lịch cũ của Nhật Bản
日本語
日本の古い(太陰太陽)カレンダー
한국어
일본의 구(태음태양) 달력
中文
日本古历(阴历)
Bahasa Indonesia
kalender Jepang kuno
ภาษาไทย
ปฏิทินญี่ปุ่นเก่า
Español
antiguo calendario japonés
Français
ancien calendrier japonais
Deutsch
altes japanisches Kalendersystem
Português
antigo calendário japonês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.