Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 目tần suất #3088Kanji Jōyō (thường dụng)

mù, đồ mù

On'yomi (音読み)

  • モウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi mắt (目) không còn nhìn thấy gì, hình ảnh của sự mất mát (亡) chính là cách mà sự mù lòa hiện hữu.

Về kanji này

Kanji 「盲」 có nghĩa chính là "mù" hay "mù loà". Kanji này thường được dùng như danh từ trong các từ ghép. Một số từ ghép phổ biến với 「盲」 là 盲目 (もうもく) có nghĩa là "mù loà", 盲信 (もうしん) tức là "tin mù quáng", và 盲導犬 (もうどうけん) nghĩa là "chó dẫn đường cho người mù". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên quan đến sự thiếu nhận thức hoặc kiến thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực như cảm xúc hay niềm tin.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 盲目な信者が多い。

    Có nhiều tín đồ mù quáng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
blind, blindness
Tiếng Việt
mù, đồ mù
日本語
盲目
한국어
맹인, 실명
中文
盲, 失明
id
buta, kebutaan
th
ตาบอด, การตาบอด
es
ciego, ceguera
fr
aveugle, cécité
de
blind, Blindheit
pt
cego, cegueira

Từ ghép phổ biến

  • 盲目もうもくblindness, blind spot
  • 盲信もうしんblind faith, blind belief
  • 盲導犬もうどうけんguide dog for the blind

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.