Từ vựng
N2Danh từ

監査

かんさ

Nghĩa

  • 1.kiểm toán
  • 2.thanh tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
audit, inspection
Tiếng Việt
kiểm toán, thanh tra
日本語
財務などの調査
한국어
감사
中文
审计
Bahasa Indonesia
audit, inspeksi
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
auditoría, inspección
Français
audit, inspection
Deutsch
Prüfung, Inspektion
Português
auditoria, inspeção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.