N2Danh từ
監督
かんとく
Nghĩa
- 1.giám sát
- 2.đạo diễn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supervision, director (film)
- Tiếng Việt
- giám sát, đạo diễn
- 日本語
- マネジメント, 映画の監督
- 한국어
- 감독
- 中文
- 监督
- Bahasa Indonesia
- pengawasan, sutradara (film)
- ภาษาไทย
- การ監視, ผู้กำกับ
- Español
- supervisión, director (cine)
- Français
- supervision, réalisateur (film)
- Deutsch
- Überwachung, Regisseur (Film)
- Português
- supervisão, diretor (filme)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この過程では監督が大切です
Giám sát là rất quan trọng trong quá trình này.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.