giám sát, canh gác
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- み.る
Về kanji này
Kanji "監" mang ý nghĩa chính là giám sát hoặc bảo vệ. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm "監督" (かんとく) có nghĩa là giám sát hay người giám sát, "監視" (かんし) có nghĩa là giám sát hay theo dõi, và "監査" (かんさ) có nghĩa là kiểm toán. Các từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như quản lý, an ninh và tài chính. Lưu ý rằng "監" thường gắn liền với vai trò của người chịu trách nhiệm về việc giám sát hoặc theo dõi một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は監督として参加した。
Anh ấy tham gia với tư cách là đạo diễn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- supervise, guard
- Tiếng Việt
- giám sát, canh gác
- 日本語
- 監視, 監督
- 한국어
- 감독하다, 지키다
- 中文
- 监督, 守卫
- id
- mengawasi, mengawal
- th
- ดูแล, รักษา
- es
- supervisar, guardar
- fr
- superviser, garder
- de
- überwachen, bewachen
- pt
- supervisionar, guardar
Từ ghép phổ biến
- 監督supervision, direction
- 監視surveillance, monitoring
- 監査audit, inspection
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.