Từ vựng
N1Danh từ

審査

しんさ

Nghĩa

  • 1.thẩm định
  • 2.kiểm tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
judging, inspection, examination
Tiếng Việt
thẩm định, kiểm tra
日本語
審査
한국어
심사
中文
审查, 检查
Bahasa Indonesia
pemeriksaan
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
inspección
Français
inspection
Deutsch
Prüfung
Português
exame

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.