Từ vựng
N1Danh từ

監視

かんし

Nghĩa

  • 1.giám sát
  • 2.quan sát
  • 3.theo dõi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
monitoring, watching, observation
Tiếng Việt
giám sát, quan sát, theo dõi
日本語
監視, 見守る, 観察
한국어
감시, 관찰, 모니터링
中文
监视, 观察, 监控
Bahasa Indonesia
pemantauan, pengamatan
ภาษาไทย
การเฝ้าติดตาม
Español
monitoreo, observación
Français
surveillance, observation
Deutsch
Überwachung, Beobachtung
Português
monitoramento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • プラットフォーム企業はコンテンツの監視を強化するとともに、倫理的基準の整備を図る責任がある。

    Các công ty nền tảng có trách nhiệm nâng cao giám sát nội dung và thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức.

  • 教育と監視のバランスが重要である。

    Sự cân bằng giữa giáo dục và giám sát là rất quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.