N3Danh từ
査収
さしゅう
Nghĩa
- 1.kiểm tra và chấp nhận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inspection and acceptance
- Tiếng Việt
- kiểm tra và chấp nhận
- 日本語
- 査収
- 한국어
- 검수
- 中文
- 验收
- Bahasa Indonesia
- penerimaan
- ภาษาไทย
- การรับตรวจ
- Español
- recepción
- Français
- acceptation
- Deutsch
- Abnahme
- Português
- aceitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.