Từ vựng
N1Danh từ

実態調査

じったいちょうさ

Nghĩa

  • 1.khảo sát thực tế
  • 2.điều tra điều kiện thực tế
  • 3.khảo sát thực tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fact-finding investigation, investigation into actual conditions, fact-finding survey
Tiếng Việt
khảo sát thực tế, điều tra điều kiện thực tế, khảo sát thực tế
日本語
事実調査, 実際の状況調査, 事情調査
한국어
사실 조사, 실제 조건 조사, 사실 조사
中文
事实调查, 实际情况调查, 事实调查
Bahasa Indonesia
penyelidikan
ภาษาไทย
การสอบสวน
Español
investigación
Français
enquête
Deutsch
Faktenermittlung
Português
pesquisa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.