N2Danh từ
県外
けんがい
Nghĩa
- 1.ngoài tỉnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- outside the prefecture
- Tiếng Việt
- ngoài tỉnh
- 日本語
- 県外
- 한국어
- 도 외부
- 中文
- 县外
- Bahasa Indonesia
- di luar prefektur
- ภาษาไทย
- นอกเขตจังหวัด
- Español
- fuera de la prefectura
- Français
- en dehors de la préfecture
- Deutsch
- außerhalb der Präfektur
- Português
- fora da prefeitura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.