N2Danh từ
畜生
ちくしょう
Nghĩa
- 1.thú vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beast, animal
- Tiếng Việt
- thú vật
- 日本語
- 畜生
- 한국어
- 짐승, 동물
- 中文
- 兽, 动物
- Bahasa Indonesia
- binatang, hewan
- ภาษาไทย
- สัตว์, สัตว์
- Español
- bestia, animal
- Français
- bête, animal
- Deutsch
- Tier, Tierart
- Português
- besta, animal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.