gia súc, động vật nuôi
On'yomi (音読み)
- チク
Kun'yomi (訓読み)
- か.う
Về kanji này
Kanji 「畜」 có nghĩa chính là gia súc, động vật nuôi trong nhà. Kanji này thường được sử dụng chủ yếu trong các danh từ. Một số từ điển hình là 家畜 (かちく) có nghĩa là gia súc, chỉ những động vật như bò, heo để nuôi lấy thịt hoặc sản phẩm; 畜産 (ちくさん) nghĩa là chăn nuôi, ám chỉ ngành nghề nuôi động vật để sản xuất thực phẩm; và 畜生 (ちくしょう) có nghĩa là thú vật, thường dùng với ý nghĩa không tốt để chỉ những hành vi thô lỗ. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và động vật, và cũng thường gặp trong các văn bản nói về thực phẩm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この農場では多くの畜産が行われている。
Nhiều gia súc được nuôi trên trang trại này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- livestock, domestic animals
- Tiếng Việt
- gia súc, động vật nuôi
- 日本語
- 家畜
- 한국어
- 가축, 반려동물
- 中文
- 牲畜, 家畜
- id
- ternak, hewan domestik
- th
- ปศุสัตว์, สัตว์เลี้ยง
- es
- ganado, animales domésticos
- fr
- bétail, animaux domestiques
- de
- Nutztier, Haustiere
- pt
- animais de criação, animais domésticos
Từ ghép phổ biến
- 家畜livestock
- 畜産livestock farming
- 畜生beast, animal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.