N3Danh từ
生命
せいめい
Nghĩa
- 1.sinh mệnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- life, living thing
- Tiếng Việt
- sinh mệnh
- 日本語
- せいめい
- 한국어
- 생명, 생물
- 中文
- 生命, 生物
- Bahasa Indonesia
- kehidupan, makhluk hidup
- ภาษาไทย
- ชีวิต, สิ่งมีชีวิต
- Español
- vida, ser vivo
- Français
- vie, être vivant
- Deutsch
- Leben, lebendiges Wesen
- Português
- vida, ser vivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.