Từ vựng
N1Danh từ

生協

せいきょう

Nghĩa

  • 1.hợp tác xã
  • 2.hợp tác xã tiêu dùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
co-op, (consumers') cooperative
Tiếng Việt
hợp tác xã, hợp tác xã tiêu dùng
日本語
生協, (消費者)コーポレート
한국어
생협, (소비자) 협동조합
中文
生协, (消费者)合作社
Bahasa Indonesia
koperasi
ภาษาไทย
สหกรณ์
Español
cooperativa
Français
coopérative
Deutsch
Genossenschaft
Português
cooperativa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.