Từ vựng
N2Danh từ

甘口

あまくち

Nghĩa

  • 1.vị ngọt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sweet (taste)
Tiếng Việt
vị ngọt
日本語
甘口
한국어
달콤한
中文
Bahasa Indonesia
manis
ภาษาไทย
หวาน
Español
dulce
Français
doux
Deutsch
süß
Português
doce

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.