Từ vựng
N1Danh từ

表現

ひょうげん

Nghĩa

  • 1.biểu đạt
  • 2.diễn đạt
  • 3.mô tả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expression, representation, description
Tiếng Việt
biểu đạt, diễn đạt, mô tả
日本語
表現, 表現方法, 記述
한국어
표현, 대표, 묘사
中文
表达, 表现, 描述
Bahasa Indonesia
ekspresi, representasi, deskripsi
ภาษาไทย
การแสดงออก, การแสดง, คำบรรยาย
Español
expresión, representación, descripción
Français
expression, représentation, description
Deutsch
Ausdruck, Darstellung, Beschreibung
Português
expressão, representação, descrição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多くのアーティストが参加し、新しい表現が期待されています。

    Nhiều nghệ sĩ đang tham gia, và những biểu hiện mới đang được trông đợi.

  • その技術は詳細に模様を表現する

    Công nghệ đó mô tả các hoa văn chi tiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.