Từ vựng
N1Danh từ

現実

げんじつ

Nghĩa

  • 1.thực tế
  • 2.tình trạng thực tế
  • 3.sự thật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reality, actuality, hard fact
Tiếng Việt
thực tế, tình trạng thực tế, sự thật
日本語
現実, 実態, 硬い事実
한국어
현실, 실제, 사실
中文
现实, 实际, 硬事实
Bahasa Indonesia
realitas
ภาษาไทย
ความเป็นจริง
Español
realidad
Français
réalité
Deutsch
Realität
Português
realidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この凄まじい現実は経済に影響を与える。

    Thực tế đáng kinh ngạc này ảnh hưởng đến kinh tế.

  • 漠然とした夢が現実化する

    Một giấc mơ mơ hồ trở thành hiện thực.

  • やがて、彼は再び現実に引き戻され、自分の進むべき道を見定めることができた。

    Cuối cùng, anh đã trở lại với thực tại, có thể xác định được con đường mình nên đi.

  • 特に今回の作品では、現実と幻想の境界が曖昧でしたね。

    Đặc biệt trong tác phẩm lần này, ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng rất mờ nhạt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.