hiện tại, tồn tại, thật
On'yomi (音読み)
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- あらわ.れる
- あらわ.す
- うつつ
- うつ.つ
Về kanji này
Kanji 「現」 mang ý nghĩa chính là "hiện tại", "tồn tại" hoặc "thực tế". Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm: 現金 (げんきん) nghĩa là "tiền mặt"; 現在 (げんざい) nghĩa là "hiện tại"; và 現実 (げんじつ) có nghĩa là "thực tế". Ngoài ra, kanji này còn có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ sự xuất hiện hoặc hiện ra của một thứ gì đó. Điều đáng lưu ý là bạn có thể gặp kanji này trong nhiều văn cảnh khác nhau, từ tài chính cho đến đời sống hàng ngày.
Câu ví dụ
新しい技術が現れた。
Công nghệ mới đã xuất hiện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- present, existing, actual
- Tiếng Việt
- hiện tại, tồn tại, thật
- 日本語
- 現れる, 現在, 実際
- 한국어
- 현재, 존재하다, 실제
- 中文
- 现在, 存在, 实际
- id
- sekarang, yang ada, nyata
- th
- ปัจจุบัน, ที่มีอยู่, จริง
- es
- presente, existente, actual
- fr
- présent, existant, actuel
- de
- jetzt, vorhanden, aktuell
- pt
- presente, existente, atual
Từ ghép phổ biến
- 現金cash, ready money, money on hand
- 現行present, current, in operation
- 現在the present, present time, now
- 現実reality, actuality, hard fact
- 現象phenomenon
- 現場actual spot, scene (of a crime, accident, etc.), (on) site
- 現状present condition, existing state, status quo
- 現職present post, current office, (an) incumbent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.