Từ vựng
N1Danh từ

物陰

ものかげ

Nghĩa

  • 1.nơi khuất tầm nhìn
  • 2.bìa
  • 3.nơi trú ẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
place hidden from view, cover, shelter
Tiếng Việt
nơi khuất tầm nhìn, bìa, nơi trú ẩn
日本語
見えない場所, 覆い, 避難所
한국어
보이지 않는 장소, 덮개, 피난처
中文
隐蔽处, 覆盖物, 庇护所
Bahasa Indonesia
tempat tersembunyi
ภาษาไทย
ที่ซ่อน
Español
lugar oculto
Français
endroit caché
Deutsch
versteckter Ort
Português
lugar oculto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.