Từ vựng
N2Danh từ

珍品

ちんぴん

Nghĩa

  • 1.đồ quý
  • 2.bảo vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rare article, curiosity
Tiếng Việt
đồ quý, bảo vật
日本語
珍品
한국어
희귀품
中文
珍品
Bahasa Indonesia
barang langka
ภาษาไทย
ของหายาก
Español
artículo raro
Français
article rare
Deutsch
seltenes Stück
Português
artigo raro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.