hiếm có, lạ thường
On'yomi (音読み)
- チン
- ジン
Kun'yomi (訓読み)
- めずら.しい
Về kanji này
Kanji「珍」có nghĩa chính là hiếm hoặc bất thường. Khi dùng trong câu, nó thường được dùng với dạng tính từ là「珍しい」(mezurashii), nghĩa là hiếm. Một số từ ghép phổ biến với「珍」là「珍味」(chinmi), có nghĩa là món ăn đặc biệt, như một loại đồ ăn hiếm lạ;「珍品」(chinpin), có nghĩa là sản phẩm hiếm, thường dùng để chỉ những món đồ độc đáo hoặc quý giá. Việc sử dụng「珍」cũng có thể phản ánh sự quý giá của cái gì đó, vậy nên khi bạn thấy từ này, thường có cảm giác về sự độc đáo hay khác biệt.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
珍しい動物が見つかった。
Một loài động vật quý hiếm đã được phát hiện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rare, unusual
- Tiếng Việt
- hiếm có, lạ thường
- 日本語
- 珍しい, 珍しさ
- 한국어
- 희귀한
- 中文
- 稀有的
- id
- langka
- th
- หายาก
- es
- raro
- fr
- rare
- de
- selten
- pt
- raro
Từ ghép phổ biến
- 珍味delicacy
- 珍しいrare, unusual
- 珍品rare article, curiosity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.