Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 珍tần suất #1234Kanji Jōyō (thường dụng)

hiếm có, lạ thường

On'yomi (音読み)

  • チン
  • ジン

Kun'yomi (訓読み)

  • めずら.しい

Gợi nhớ

Một chiếc vương miện (王) với mười viên đá quý (十) rất hiếm có, khiến nó trở nên vô cùng đặc biệt và quý giá.

Về kanji này

Kanji「珍」có nghĩa chính là hiếm hoặc bất thường. Khi dùng trong câu, nó thường được dùng với dạng tính từ là「珍しい」(mezurashii), nghĩa là hiếm. Một số từ ghép phổ biến với「珍」là「珍味」(chinmi), có nghĩa là món ăn đặc biệt, như một loại đồ ăn hiếm lạ;「珍品」(chinpin), có nghĩa là sản phẩm hiếm, thường dùng để chỉ những món đồ độc đáo hoặc quý giá. Việc sử dụng「珍」cũng có thể phản ánh sự quý giá của cái gì đó, vậy nên khi bạn thấy từ này, thường có cảm giác về sự độc đáo hay khác biệt.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 珍しい動物が見つかった。

    Một loài động vật quý hiếm đã được phát hiện.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
rare, unusual
Tiếng Việt
hiếm có, lạ thường
日本語
珍しい, 珍しさ
한국어
희귀한
中文
稀有的
id
langka
th
หายาก
es
raro
fr
rare
de
selten
pt
raro

Từ ghép phổ biến

  • 珍味ちんみdelicacy
  • 珍しいめずらしいrare, unusual
  • 珍品ちんぴんrare article, curiosity

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.