N2Danh từ
物欲
ぶつよく
Nghĩa
- 1.ham muốn vật chất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- material desire
- Tiếng Việt
- ham muốn vật chất
- 日本語
- 物質を求める欲望
- 한국어
- 물질적 욕망
- 中文
- 物质欲望
- Bahasa Indonesia
- keinginan material
- ภาษาไทย
- ความปรารถนาสิ่งของ
- Español
- deseo material
- Français
- désir matériel
- Deutsch
- materieller Wunsch
- Português
- desejo material
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.