N1Danh từ
物件
ぶっけん
Nghĩa
- 1.vật phẩm
- 2.đối tượng
- 3.thứ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- article, thing, object
- Tiếng Việt
- vật phẩm, đối tượng, thứ
- 日本語
- 物件, 対象, 物
- 한국어
- 물건, 대상, 물체
- 中文
- 物件, 对象, 事物
- Bahasa Indonesia
- artikel
- ภาษาไทย
- บทความ
- Español
- artículo
- Français
- article
- Deutsch
- Artikel
- Português
- artigo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それなら、郊外の物件を探してみましょう。
Trong trường hợp đó, hãy tìm kiếm bất động sản ở ngoại ô.
そうですね。物件選びも慎重に行いましょう。
Đúng vậy. Hãy cẩn thận trong việc chọn bất động sản.
物件を見る際のポイントは何ですか?
Những điểm chính khi xem bất động sản là gì?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.