N2Danh từ
漏水
ろうすい
Nghĩa
- 1.rò rỉ nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leakage (of water)
- Tiếng Việt
- rò rỉ nước
- 日本語
- 漏水
- 한국어
- 물누수
- 中文
- 漏水
- Bahasa Indonesia
- kebocoran air
- ภาษาไทย
- การรั่วไหลของน้ำ
- Español
- filtración de agua
- Français
- fuite d'eau
- Deutsch
- Wasserleckage
- Português
- vazamento de água
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.