rò rỉ, bỏ sót
On'yomi (音読み)
- ロ
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- も.れる
- も.らす
Về kanji này
Kanji 「漏」 có nghĩa là rò rỉ hoặc bị thiếu sót. Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng như động từ với cách đọc là も.れる (moreru) để chỉ việc một cái gì đó bị rò rỉ, hoặc も.らす (morasu) khi bạn khiến cái gì đó bị rò rỉ. Một số từ ghép phổ biến với 「漏」 là 漏水 (ろうすい, rousui), có nghĩa là rò rỉ nước; 漏れ (もれ, more), ám chỉ một chỗ rò rỉ; và 漏電 (ろうでん, rouden), nghĩa là rò rỉ điện. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người Nhật rất chú ý đến tính an toàn liên quan đến rò rỉ, đặc biệt trong bối cảnh điện và nước.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
水が漏れている音がする。
Tôi nghe thấy tiếng nước rò rỉ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- leak, to be omitted
- Tiếng Việt
- rò rỉ, bỏ sót
- 日本語
- 漏れる, 漏らす
- 한국어
- 누출, 생략하다
- 中文
- 泄漏, 被省略
- id
- kebocoran, diabaikan
- th
- รั่ว, ถูกละเว้น
- es
- fuga, ser omitido
- fr
- fuite, être omis
- de
- Leck, ausgelassen werden
- pt
- vazamento, ser omitido
Từ ghép phổ biến
- 漏水leakage (of water)
- 漏れleak, omission
- 漏電electrical leakage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.