Từ vựng
N1Danh từ

溺水

できすい

Nghĩa

  • 1.sự chết đuối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drowning
Tiếng Việt
sự chết đuối
日本語
溺水
한국어
익사
中文
溺水
Bahasa Indonesia
tenggelam
ภาษาไทย
การจมน้ำ
Español
ahogamiento
Français
noyade
Deutsch
Ertrinken
Português
afogamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.