Từ vựng
N1Danh từ

溶媒

ようばい

Nghĩa

  • 1.dung môi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solvent
Tiếng Việt
dung môi
日本語
溶媒
한국어
용매
中文
溶剂
Bahasa Indonesia
pelarut
ภาษาไทย
ตัวทำละลาย
Español
disolvente
Français
solvant
Deutsch
Lösungsmittel
Português
solvente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.