N2Động từ nhóm 1
溶かす
とかす
Nghĩa
- 1.làm tan
- 2.hòa tan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to dissolve, to melt
- Tiếng Việt
- làm tan, hòa tan
- 日本語
- 溶かす
- 한국어
- 녹다, 녹이다
- 中文
- 溶解, 融化
- Bahasa Indonesia
- melar, melelehkan
- ภาษาไทย
- ผสาน, ละลาย
- Español
- diluir, derretir
- Français
- dissoudre, faire fondre
- Deutsch
- lösen, schmelzen
- Português
- dissolver, derreter
Kanji được dùng
Câu ví dụ
八割の木炭を使い、高温で溶かす。
Sử dụng tám phần than củi và nung chảy ở nhiệt độ cao.
木材を溝に流して、溶かす
Đổ gỗ vào rãnh và đun chảy nó.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.