N1Danh từ
触媒
しょくばい
Nghĩa
- 1.chất xúc tác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- catalyst
- Tiếng Việt
- chất xúc tác
- 日本語
- 触媒
- 한국어
- 촉매
- 中文
- 催化剂
- Bahasa Indonesia
- katalis
- ภาษาไทย
- ตัวเร่งปฏิกิริยา
- Español
- catalizador
- Français
- catalyseur
- Deutsch
- Katalysator
- Português
- catalisador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.