Từ vựng
N1Danh từ

溶岩

ようがん

Nghĩa

  • 1.dung nham

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lava
Tiếng Việt
dung nham
日本語
溶岩
한국어
용암
中文
熔岩
Bahasa Indonesia
lava
ภาษาไทย
ลาวา
Español
lava
Français
lave
Deutsch
Lava
Português
lava

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.