N2Danh từ
溶接
ようせつ
Nghĩa
- 1.hàn
- 2.hàn gắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welding
- Tiếng Việt
- hàn, hàn gắn
- 日本語
- 溶接
- 한국어
- 용접
- 中文
- 焊接
- Bahasa Indonesia
- pengelasan
- ภาษาไทย
- การเชื่อม
- Español
- soldadura
- Français
- soudage
- Deutsch
- Schweißen
- Português
- soldagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.