N2Động từ nhóm 2
溶ける
とける
Nghĩa
- 1.hòa tan
- 2.tan chảy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to dissolve, to melt
- Tiếng Việt
- hòa tan, tan chảy
- 日本語
- 溶ける
- 한국어
- 녹다, 녹이다
- 中文
- 溶解, 熔化
- Bahasa Indonesia
- melar, melelehkan
- ภาษาไทย
- ละลาย, ละลาย
- Español
- diluir, derretir
- Français
- dissoudre, faire fondre
- Deutsch
- lösen, schmelzen
- Português
- dissolver, derreter
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.